я́хонт яхонт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hồng ngọc, rubiрубин
  2. saphia, xafiaсапфир

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́хонтя́хонты
Sinh cáchя́хонтая́хонтов
Tặng cáchя́хонтуя́хонтам
Đối cáchя́хонтя́хонты
Công cụ cáchя́хонтомя́хонтами
Giới cáchя́хонтея́хонтах