ятага́н ятаган

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dao yatagan
  2. yatagan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchятага́нятага́ны
Sinh cáchятага́наятага́нов
Tặng cáchятага́нуятага́нам
Đối cáchятага́нятага́ны
Công cụ cáchятага́номятага́нами
Giới cáchятага́неятага́нах