я́ство яство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. món ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́ствоя́ства
Sinh cáchя́ствая́ств
Tặng cáchя́ствуя́ствам
Đối cáchя́ствоя́ства
Công cụ cáchя́ствомя́ствами
Giới cáchя́ствея́ствах