я́ство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- món ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́ство | я́ства |
| Sinh cách | я́ства | я́ств |
| Tặng cách | я́ству | я́ствам |
| Đối cách | я́ство | я́ства |
| Công cụ cách | я́ством | я́ствами |
| Giới cách | я́стве | я́ствах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́ство | я́ства |
| Sinh cách | я́ства | я́ств |
| Tặng cách | я́ству | я́ствам |
| Đối cách | я́ство | я́ства |
| Công cụ cách | я́ством | я́ствами |
| Giới cách | я́стве | я́ствах |