ясне́ющий яснеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sáng dần, rõ nét

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchясне́ющийясне́ющееясне́ющаяясне́ющие
Sinh cáchясне́ющегоясне́ющегоясне́ющейясне́ющих
Tặng cáchясне́ющемуясне́ющемуясне́ющейясне́ющим
Đối cáchясне́ющего, ясне́ющийясне́ющееясне́ющуюясне́ющих, ясне́ющие
Công cụ cáchясне́ющимясне́ющимясне́ющей, ясне́ющеюясне́ющими
Giới cáchясне́ющемясне́ющемясне́ющейясне́ющих

ясне́ть яснеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quang đãng, trong sáng, rõ ràng, sáng sủa

Chia động từ

Hiện tại
яясне́ю
тыясне́ешь
он / она / оноясне́ет
мыясне́ем
выясне́ете
ониясне́ют
Quá khứ
Giống đựcясне́л
Giống cáiясне́ла
Giống trungясне́ло
Số nhiềuясне́ли
Mệnh lệnh
Số ítясне́й
Số nhiềuясне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngясне́ющийясне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từясне́яяснев, ясневши