я́сли ясли

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Giá để cỏ, máng cỏ
  2. nhà giữ trẻ, nhà gửi trẻ, viện hài nhi, hài nhi việnвоспитательное учреждениеуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ясли
Sinh cách—яслей
Tặng cách—яслям
Đối cách—ясли
Công cụ cách—яслями
Giới cách—яслях