я́сли
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Giá để cỏ, máng cỏ
- nhà giữ trẻ, nhà gửi trẻ, viện hài nhi, hài nhi việnвоспитательное учреждениеуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ясли |
| Sinh cách | — | яслей |
| Tặng cách | — | яслям |
| Đối cách | — | ясли |
| Công cụ cách | — | яслями |
| Giới cách | — | яслях |