яря́щий ярящий

tính từ

Nghĩa

  1. khiến nổi giận, làm phát điên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchяря́щийяря́щееяря́щаяяря́щие
Sinh cáchяря́щегояря́щегояря́щейяря́щих
Tặng cáchяря́щемуяря́щемуяря́щейяря́щим
Đối cáchяря́щего, яря́щийяря́щееяря́щуюяря́щих, яря́щие
Công cụ cáchяря́щимяря́щимяря́щей, яря́щеюяря́щими
Giới cáchяря́щемяря́щемяря́щейяря́щих

яри́ть ярить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chọc giận, làm nổi điên

Chia động từ

Hiện tại
яярю́
тыяри́шь
он / она / онояри́т
мыяри́м
выяри́те
онияря́т
Quá khứ
Giống đựcяри́л
Giống cáiяри́ла
Giống trungяри́ло
Số nhiềuяри́ли
Mệnh lệnh
Số ítяри́
Số nhiềuяри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngяря́щийяри́вший
Bị độngяри́мыйярённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từяря́ярив, яривши