я́рус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tầngв зрительном зале
- Tầng, lớp
- — bậcпласт земной коры
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́рус | я́русы |
| Sinh cách | я́руса | я́русов |
| Tặng cách | я́русу | я́русам |
| Đối cách | я́рус | я́русы |
| Công cụ cách | я́русом | я́русами |
| Giới cách | я́русе | я́русах |
Ví dụ
- ложа второго ярусаghế lô ở tầng hai
- складывать мешки в несколько ярусовxếp bao thành mấy tầng
Từ liên quan
многоя́русныйnhiều tầng, nhiều bậcстекля́русhạt cườm ống, hạt thủy tinh ống; hạt cườm ống, hạt cườm dàiбезъярусныйвнея́русныйkhông phân tầng, không xếp lớpвыяруситьдвухъя́русныйhai tầng, thuộc về giường tầng; hai tầng, hai mứcконтръя́русmức đối, mức phụ, đường lò phụмежъярусныйнадъярусодноя́русныйmột tầng, một bậc, một tầng lầuподъярусполуяруспоярусныйпятия́русныйnăm lớp, năm tầng; năm tầng, năm bậc, năm mứcсемиярусныйтрёхъярусныйчетырёхъярусныйшестиярусныйярусникярусностья́русныйphân tầng, nhiều tầng, xếp lớpярусоподъемникярусоразборочный