я́рус ярус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tầngв зрительном зале
  2. Tầng, lớp
  3. — bậcпласт земной коры

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́руся́русы
Sinh cáchя́русая́русов
Tặng cáchя́русуя́русам
Đối cáchя́руся́русы
Công cụ cáchя́русомя́русами
Giới cáchя́русея́русах

Ví dụ

  • ложа второго яруса
    ghế lô ở tầng hai
  • складывать мешки в несколько ярусов
    xếp bao thành mấy tầng

Từ liên quan