ярд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ác-đơđơn vị đo chiều dài Anh bằng 91, 44 cm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́рдя́рды
Sinh cáchя́рдая́рдов
Tặng cáchя́рдуя́рдам
Đối cáchя́рдя́рды
Công cụ cáchя́рдомя́рдами
Giới cáchя́рдея́рдах