ярд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ác-đơđơn vị đo chiều dài Anh bằng 91, 44 cm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́рд | я́рды |
| Sinh cách | я́рда | я́рдов |
| Tặng cách | я́рду | я́рдам |
| Đối cách | я́рд | я́рды |
| Công cụ cách | я́рдом | я́рдами |
| Giới cách | я́рде | я́рдах |