яр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bờ dốcкрутой берегđứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́р | я́ры |
| Sinh cách | я́ра | я́ров |
| Tặng cách | я́ру | я́рам |
| Đối cách | я́р | я́ры |
| Công cụ cách | я́ром | я́рами |
| Giới cách | я́ре | я́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́р | я́ры |
| Sinh cách | я́ра | я́ров |
| Tặng cách | я́ру | я́рам |
| Đối cách | я́р | я́ры |
| Công cụ cách | я́ром | я́рами |
| Giới cách | я́ре | я́рах |