япо́нец японец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Nhậtпредставитель народа Японии
  2. người Nhật-bảnпредставитель народа Японии
  3. Người Nhật-bản, người Nhật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяпо́нецяпо́нцы
Sinh cáchяпо́нцаяпо́нцев
Tặng cáchяпо́нцуяпо́нцам
Đối cáchяпо́нцаяпо́нцев
Công cụ cáchяпо́нцемяпо́нцами
Giới cáchяпо́нцеяпо́нцах

Từ liên quan