янта́рь янтарь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hổ phách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchянта́рьянтари́
Sinh cáchянтаря́янтаре́й
Tặng cáchянтарю́янтаря́м
Đối cáchянта́рьянтари́
Công cụ cáchянтарёмянтаря́ми
Giới cáchянтаре́янтаря́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa