я́мочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lúm đồng tiền~ на щеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́мочка | я́мочки |
| Sinh cách | я́мочки | я́мочек |
| Tặng cách | я́мочке | я́мочкам |
| Đối cách | я́мочку | я́мочки |
| Công cụ cách | я́мочкой | я́мочками |
| Giới cách | я́мочке | я́мочках |