я́ловый яловый

tính từ

Nghĩa

  1. cằn cỗi, khô cằnбесплодный
  2. cằn cỗi, khô hạn
  3. làm bằng da bò, da bòиз коровьей кожи
  4. vô sinh, không đẻ conбесплодный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́ловыйя́ловоея́ловаяя́ловые
Sinh cáchя́ловогоя́ловогоя́ловойя́ловых
Tặng cáchя́ловомуя́ловомуя́ловойя́ловым
Đối cáchя́ловый, я́ловогоя́ловоея́ловуюя́ловые, я́ловых
Công cụ cáchя́ловымя́ловымя́ловой, я́ловоюя́ловыми
Giới cáchя́ловомя́ловомя́ловойя́ловых
Dạng ngắnя́ловя́ловоя́ловая́ловы