я́ловый
tính từ
Nghĩa
- cằn cỗi, khô cằnбесплодный
- cằn cỗi, khô hạn
- làm bằng da bò, da bòиз коровьей кожи
- vô sinh, không đẻ conбесплодный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | я́ловый | я́ловое | я́ловая | я́ловые |
| Sinh cách | я́лового | я́лового | я́ловой | я́ловых |
| Tặng cách | я́ловому | я́ловому | я́ловой | я́ловым |
| Đối cách | я́ловый, я́лового | я́ловое | я́ловую | я́ловые, я́ловых |
| Công cụ cách | я́ловым | я́ловым | я́ловой, я́ловою | я́ловыми |
| Giới cách | я́ловом | я́ловом | я́ловой | я́ловых |
| Dạng ngắn | я́лов | я́лово | я́лова | я́ловы |