якша́ющийся якшающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang giao du, kết bèwith

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchякша́ющийсяякша́ющеесяякша́ющаясяякша́ющиеся
Sinh cáchякша́ющегосяякша́ющегосяякша́ющейсяякша́ющихся
Tặng cáchякша́ющемусяякша́ющемусяякша́ющейсяякша́ющимся
Đối cáchякша́ющегося, якша́ющийсяякша́ющеесяякша́ющуюсяякша́ющихся, якша́ющиеся
Công cụ cáchякша́ющимсяякша́ющимсяякша́ющейся, якша́ющеюсяякша́ющимися
Giới cáchякша́ющемсяякша́ющемсяякша́ющейсяякша́ющихся

якша́ться якшаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lui tới, đi lại, giao thiệp

Chia động từ

Hiện tại
яякша́юсь
тыякша́ешься
он / она / оноякша́ется
мыякша́емся
выякша́етесь
ониякша́ются
Quá khứ
Giống đựcякша́лся
Giống cáiякша́лась
Giống trungякша́лось
Số nhiềuякша́лись
Mệnh lệnh
Số ítякша́йся
Số nhiềuякша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngякша́ющийсяякша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từякша́ясьякшавшись