якша́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lui tới, đi lại, giao thiệp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | якша́юсь |
| ты | якша́ешься |
| он / она / оно | якша́ется |
| мы | якша́емся |
| вы | якша́етесь |
| они | якша́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | якша́лся |
| Giống cái | якша́лась |
| Giống trung | якша́лось |
| Số nhiều | якша́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | якша́йся |
| Số nhiều | якша́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | якша́ющийся | якша́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | якша́ясь | якшавшись |