яку́тский
tính từ
Nghĩa
- I-a-cút, Ia-cu-chi-a
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | яку́тский | яку́тское | яку́тская | яку́тские |
| Sinh cách | яку́тского | яку́тского | яку́тской | яку́тских |
| Tặng cách | яку́тскому | яку́тскому | яку́тской | яку́тским |
| Đối cách | яку́тский, яку́тского | яку́тское | яку́тскую | яку́тские, яку́тских |
| Công cụ cách | яку́тским | яку́тским | яку́тской, яку́тскою | яку́тскими |
| Giới cách | яку́тском | яку́тском | яку́тской | яку́тских |
| Dạng ngắn | яку́тск | яку́тско | яку́тска | яку́тски |