яку́т
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người I-a-cútIa-cu-chi-a
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яку́т | яку́ты |
| Sinh cách | яку́та | яку́тов |
| Tặng cách | яку́ту | яку́там |
| Đối cách | яку́та | яку́тов |
| Công cụ cách | яку́том | яку́тами |
| Giới cách | яку́те | яку́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яку́т | яку́ты |
| Sinh cách | яку́та | яку́тов |
| Tặng cách | яку́ту | яку́там |
| Đối cách | яку́та | яку́тов |
| Công cụ cách | яку́том | яку́тами |
| Giới cách | яку́те | яку́тах |