яку́т якут

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người I-a-cútIa-cu-chi-a

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяку́тяку́ты
Sinh cáchяку́таяку́тов
Tặng cáchяку́туяку́там
Đối cáchяку́таяку́тов
Công cụ cáchяку́томяку́тами
Giới cáchяку́теяку́тах