я́корь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- neoприспособление для удержания судна на одном месте
- phần ứngподвижная часть электромагнита
- Dây neo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́корь | якоря́ |
| Sinh cách | я́коря | якоре́й |
| Tặng cách | я́корю | якоря́м |
| Đối cách | я́корь | якоря́ |
| Công cụ cách | я́корем | якоря́ми |
| Giới cách | я́коре | якоря́х |