Nghĩa
- bò Tây Tạnggenitive/accusative plural of 'як'; Wild bovine species of the Central Asian highlands.
Я́ков Яков
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- JacobИноязычные аналоги
- YakovEnglish: Jacob
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | Я́ков | Я́ковы |
|---|
| Sinh cách | Я́кова | Я́ковов |
|---|
| Tặng cách | Я́кову | Я́ковам |
|---|
| Đối cách | Я́кова | Я́ковов |
|---|
| Công cụ cách | Я́ковом | Я́ковами |
|---|
| Giới cách | Я́кове | Я́ковах |
|---|
як
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bò rừng Tây-tạngPoephogus grunniens
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | я́к | я́ки |
|---|
| Sinh cách | я́ка | я́ков |
|---|
| Tặng cách | я́ку | я́кам |
|---|
| Đối cách | я́ка | я́ков |
|---|
| Công cụ cách | я́ком | я́ками |
|---|
| Giới cách | я́ке | я́ках |
|---|