я́кающий
tính từ
Nghĩa
- hay nói về bản thân, vị kỷ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | я́кающий | я́кающее | я́кающая | я́кающие |
| Sinh cách | я́кающего | я́кающего | я́кающей | я́кающих |
| Tặng cách | я́кающему | я́кающему | я́кающей | я́кающим |
| Đối cách | я́кающего, я́кающий | я́кающее | я́кающую | я́кающих, я́кающие |
| Công cụ cách | я́кающим | я́кающим | я́кающей, я́кающею | я́кающими |
| Giới cách | я́кающем | я́кающем | я́кающей | я́кающих |