я́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nói nhiều về bản thân, khoe khoang, hay dùng từ tôi
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | я́кающий | я́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | я́кая | якав, якавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | я́кающий | я́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | я́кая | якав, якавши |