я́кать якать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhiều về bản thân, khoe khoang, hay dùng từ tôi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngя́кающийя́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từя́каяякав, якавши