я́кавший якавший

tính từ

Nghĩa

  1. tự phụ, chỉ nói về mình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́кавшийя́кавшеея́кавшаяя́кавшие
Sinh cáchя́кавшегоя́кавшегоя́кавшейя́кавших
Tặng cáchя́кавшемуя́кавшемуя́кавшейя́кавшим
Đối cáchя́кавшего, я́кавшийя́кавшеея́кавшуюя́кавших, я́кавшие
Công cụ cáchя́кавшимя́кавшимя́кавшей, я́кавшеюя́кавшими
Giới cáchя́кавшемя́кавшемя́кавшейя́кавших

я́кать якать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhiều về bản thân, khoe khoang, hay dùng từ tôi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngя́кающийя́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từя́каяякав, якавши