яйцо́-пашо́т
danh từ
Nghĩa
- trứng luộc lòng đào, trứng chần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яйцо́-паш'от | я́йца-пашо́т |
| Sinh cách | яйца́-пашо́т | яи́ц-пашо́т |
| Tặng cách | яйцу́-пашо́т | я́йцам-пашо́т |
| Đối cách | яйцо́-пашо́т | я́йца-пашо́т |
| Công cụ cách | яйцо́м-пашо́т | я́йцами-пашо́т |
| Giới cách | яйце́-пашо́т | я́йцах-пашо́т |