яичница-болтунья

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. trứng đánh, trứng tráng đánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяи́чница-болту́нья—
Sinh cáchяи́чницы-болту́ньи—
Tặng cáchяи́чнице-болту́нье—
Đối cáchяи́чницу-болту́нью—
Công cụ cáchяи́чницей-болту́ньей—
Giới cáchяи́чнице-болту́нье—

Từ liên quan