яи́чко яичко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tinh hoànпарная мужская половая железа́ — орган размножения
  2. quả trứng nhỏуменьш. к «яйцо»
  3. trứng nhỏDiminutive for яйцо.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяи́чкояи́чки
Sinh cáchяи́чкаяи́чек
Tặng cáchяи́чкуяи́чкам
Đối cáchяи́чкояи́чки
Công cụ cáchяи́чкомяи́чками
Giới cáchяи́чкеяи́чках

Từ đồng nghĩa