язычо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lưỡi gà, lưỡi gà nhạc cụ, lẫy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | язычо́к | язычки́ |
| Sinh cách | язычка́ | язычко́в |
| Tặng cách | язычку́ | язычка́м |
| Đối cách | язычо́к | язычки́ |
| Công cụ cách | язычко́м | язычка́ми |
| Giới cách | язычке́ | язычка́х |