язви́тельность язвительность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tính gắt, tính chua
  2. tính chua chát, tính cay đắng
  3. tính châm biếm, tính mỉa mai
  4. tính mỉa mai, tính chua ngoa
  5. tính chua ngoa, lời cay
  6. sự chua ngoa, lời lẽ cay độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchязви́тельностьязви́тельности
Sinh cáchязви́тельностиязви́тельностей
Tặng cáchязви́тельностиязви́тельностям
Đối cáchязви́тельностьязви́тельности
Công cụ cáchязви́тельностьюязви́тельностями
Giới cáchязви́тельностиязви́тельностях