я́звенник язвенник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bệnh nhân loét, người bị loét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́звенникя́звенники
Sinh cáchя́звенникая́звенников
Tặng cáchя́звенникуя́звенникам
Đối cáchя́звенникая́звенников
Công cụ cáchя́звенникомя́звенниками
Giới cáchя́звенникея́звенниках