я́звенник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bệnh nhân loét, người bị loét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́звенник | я́звенники |
| Sinh cách | я́звенника | я́звенников |
| Tặng cách | я́звеннику | я́звенникам |
| Đối cách | я́звенника | я́звенников |
| Công cụ cách | я́звенником | я́звенниками |
| Giới cách | я́звеннике | я́звенниках |