ядови́тость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính độc, độ độc, tính nọc độc, độc tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ядови́тость | ядови́тости |
| Sinh cách | ядови́тости | ядови́тостей |
| Tặng cách | ядови́тости | ядови́тостям |
| Đối cách | ядови́тость | ядови́тости |
| Công cụ cách | ядови́тостью | ядови́тостями |
| Giới cách | ядови́тости | ядови́тостях |