яд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất độcвещество
- Chất độc, độc tố
- nọc, nọc độcзмеи, пчелы и т. п.
- thuốc độcлекарство
- ác ý, độc ác, thâm độc, hiểm ác, hiểm độcзлость, ехидствоsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яд | я́ды |
| Sinh cách | я́да | я́дов |
| Tặng cách | я́ду | я́дам |
| Đối cách | яд | я́ды |
| Công cụ cách | я́дом | я́дами |
| Giới cách | я́де | я́дах |
Ví dụ
- смертельный ядchất độc (độc tố) làm chết
- змеиный ядnọc rắn
- ядuống thuốc độc
