яд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất độcвещество
  2. Chất độc, độc tố
  3. nọc, nọc độcзмеи, пчелы и т. п.
  4. thuốc độcлекарство
  5. ác ý, độc ác, thâm độc, hiểm ác, hiểm độcзлость, ехидствоsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchядя́ды
Sinh cáchя́дая́дов
Tặng cáchя́дуя́дам
Đối cáchядя́ды
Công cụ cáchя́домя́дами
Giới cáchя́дея́дах

Ví dụ

  • смертельный яд
    chất độc (độc tố) làm chết
  • змеиный яд
    nọc rắn
  • яд
    uống thuốc độc