я́годка
danh từbất động vật
Nghĩa
- quả mọng nhỏdiminutive of berry
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́годка | я́годки |
| Sinh cách | я́годки | я́годок |
| Tặng cách | я́годке | я́годкам |
| Đối cách | я́годку | я́годки |
| Công cụ cách | я́годкой, я́годкою | я́годками |
| Giới cách | я́годке | я́годках |