ягня́тина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thịt cừu non, thịt cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ягня́тина | ягня́тины |
| Sinh cách | ягня́тины | ягня́тин |
| Tặng cách | ягня́тине | ягня́тинам |
| Đối cách | ягня́тину | ягня́тины |
| Công cụ cách | ягня́тиной | ягня́тинами |
| Giới cách | ягня́тине | ягня́тинах |