я́гель
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- địa y, rêu tuần lộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́гель | — |
| Sinh cách | я́геля | — |
| Tặng cách | я́гелю | — |
| Đối cách | я́гель | — |
| Công cụ cách | я́гелем | — |
| Giới cách | я́геле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́гель | — |
| Sinh cách | я́геля | — |
| Tặng cách | я́гелю | — |
| Đối cách | я́гель | — |
| Công cụ cách | я́гелем | — |
| Giới cách | я́геле | — |