яга́ яга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. mụ phù thủy Ya-ga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяга́яги́
Sinh cáchяги́я́г
Tặng cáchяге́яга́м
Đối cáchягу́я́г
Công cụ cáchяго́й, яго́юяга́ми
Giới cáchяге́яга́х