яга́
danh từđộng vật
Nghĩa
- mụ phù thủy Ya-ga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яга́ | яги́ |
| Sinh cách | яги́ | я́г |
| Tặng cách | яге́ | яга́м |
| Đối cách | ягу́ | я́г |
| Công cụ cách | яго́й, яго́ю | яга́ми |
| Giới cách | яге́ | яга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яга́ | яги́ |
| Sinh cách | яги́ | я́г |
| Tặng cách | яге́ | яга́м |
| Đối cách | ягу́ | я́г |
| Công cụ cách | яго́й, яго́ю | яга́ми |
| Giới cách | яге́ | яга́х |