явля́емый
tính từ
Nghĩa
- đang được thể hiện, đang được trình bày
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | явля́емый | явля́емое | явля́емая | явля́емые |
| Sinh cách | явля́емого | явля́емого | явля́емой | явля́емых |
| Tặng cách | явля́емому | явля́емому | явля́емой | явля́емым |
| Đối cách | явля́емого, явля́емый | явля́емое | явля́емую | явля́емых, явля́емые |
| Công cụ cách | явля́емым | явля́емым | явля́емой, явля́емою | явля́емыми |
| Giới cách | явля́емом | явля́емом | явля́емой | явля́емых |
| Dạng ngắn | являем | являемо | являема | являемы |