явля́емый являемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được thể hiện, đang được trình bày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchявля́емыйявля́емоеявля́емаяявля́емые
Sinh cáchявля́емогоявля́емогоявля́емойявля́емых
Tặng cáchявля́емомуявля́емомуявля́емойявля́емым
Đối cáchявля́емого, явля́емыйявля́емоеявля́емуюявля́емых, явля́емые
Công cụ cáchявля́емымявля́емымявля́емой, явля́емоюявля́емыми
Giới cáchявля́емомявля́емомявля́емойявля́емых
Dạng ngắnявляемявляемоявляемаявляемы

явля́ть являть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Biểu lộ, tỏ ra, biểu hiện

Chia động từ

Hiện tại
яявля́ю
тыявля́ешь
он / она / оноявля́ет
мыявля́ем
выявля́ете
ониявля́ют
Quá khứ
Giống đựcявля́л
Giống cáiявля́ла
Giống trungявля́ло
Số nhiềuявля́ли
Mệnh lệnh
Số ítявля́й
Số nhiềuявля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngявля́ющийявля́вший
Bị độngявля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từявля́яявляв, являвши

Ví dụ

  • являть собой пример патриотизма
    tỏ rõ tấm gươnh yêu nước