я́блочник яблочник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người trồng táo, người bán táo, người thích táo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́блочникя́блочники
Sinh cáchя́блочникая́блочников
Tặng cáchя́блочникуя́блочникам
Đối cáchя́блочникая́блочников
Công cụ cáchя́блочникомя́блочниками
Giới cáchя́блочникея́блочниках