я́блочник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người trồng táo, người bán táo, người thích táo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́блочник | я́блочники |
| Sinh cách | я́блочника | я́блочников |
| Tặng cách | я́блочнику | я́блочникам |
| Đối cách | я́блочника | я́блочников |
| Công cụ cách | я́блочником | я́блочниками |
| Giới cách | я́блочнике | я́блочниках |