я́блонька яблонька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây táo nhỏ, cây táo non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́блонькая́блоньки
Sinh cáchя́блонькия́блонек
Tặng cáchя́блонькея́блонькам
Đối cáchя́блонькуя́блоньки
Công cụ cáchя́блонькой, я́блонькоюя́блоньками
Giới cáchя́блонькея́блоньках