юсти́ция юстиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ máy tư pháp, ngành tư phápсудебное учреждение
  2. tư phápправосудуе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюсти́цияюсти́ции
Sinh cáchюсти́цииюсти́ций
Tặng cáchюсти́цииюсти́циям
Đối cáchюсти́циююсти́ции
Công cụ cáchюсти́циейюсти́циями
Giới cáchюсти́цииюсти́циях

Ví dụ

  • министерство юстицияи
    bộ tư pháp