ю́рта юрта

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lều (của dân du mục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchю́ртаю́рты
Sinh cáchю́ртыю́рт
Tặng cáchю́ртею́ртам
Đối cáchю́ртую́рты
Công cụ cáchю́ртой, ю́ртоюю́ртами
Giới cáchю́ртею́ртах

юрт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lều yurt, nhà yurt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchю́ртю́рты
Sinh cáchю́ртаю́ртов
Tặng cáchю́ртую́ртам
Đối cáchю́ртю́рты
Công cụ cáchю́ртомю́ртами
Giới cáchю́ртею́ртах