юрт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lều yurt, nhà yurt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́рт | ю́рты |
| Sinh cách | ю́рта | ю́ртов |
| Tặng cách | ю́рту | ю́ртам |
| Đối cách | ю́рт | ю́рты |
| Công cụ cách | ю́ртом | ю́ртами |
| Giới cách | ю́рте | ю́ртах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́рт | ю́рты |
| Sinh cách | ю́рта | ю́ртов |
| Tặng cách | ю́рту | ю́ртам |
| Đối cách | ю́рт | ю́рты |
| Công cụ cách | ю́ртом | ю́ртами |
| Giới cách | ю́рте | ю́ртах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́рта | ю́рты |
| Sinh cách | ю́рты | ю́рт |
| Tặng cách | ю́рте | ю́ртам |
| Đối cách | ю́рту | ю́рты |
| Công cụ cách | ю́ртой, ю́ртою | ю́ртами |
| Giới cách | ю́рте | ю́ртах |