юро́дивость юродивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ngu ngốc, sự điên rồ, tính chất người điên vì Chúa, sự điên rồ thánh thiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюро́дивостьюро́дивости
Sinh cáchюро́дивостиюро́дивостей
Tặng cáchюро́дивостиюро́дивостям
Đối cáchюро́дивостьюро́дивости
Công cụ cáchюро́дивостьююро́дивостями
Giới cáchюро́дивостиюро́дивостях