юрлицо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- pháp nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юрлицо́ | юрли́ца |
| Sinh cách | юрлица́ | юрли́ц |
| Tặng cách | юрлицу́ | юрли́цам |
| Đối cách | юрлицо́ | юрли́ц |
| Công cụ cách | юрлицо́м | юрли́цами |
| Giới cách | юрлице́ | юрли́цах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юрлицо́ | юрли́ца |
| Sinh cách | юрлица́ | юрли́ц |
| Tặng cách | юрлицу́ | юрли́цам |
| Đối cách | юрлицо́ | юрли́ц |
| Công cụ cách | юрлицо́м | юрли́цами |
| Giới cách | юрлице́ | юрли́цах |