юрлицо́ юрлицо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. pháp nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюрлицо́юрли́ца
Sinh cáchюрлица́юрли́ц
Tặng cáchюрлицу́юрли́цам
Đối cáchюрлицо́юрли́ц
Công cụ cáchюрлицо́мюрли́цами
Giới cáchюрлице́юрли́цах