ю́ркий юркий

tính từ

Nghĩa

  1. Tinh nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹ, lanh lợi, nhanh chai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchю́ркийю́ркоею́ркаяю́ркие
Sinh cáchю́ркогою́ркогою́ркойю́рких
Tặng cáchю́ркомую́ркомую́ркойю́рким
Đối cáchю́ркий, ю́ркогою́ркоею́ркуюю́ркие, ю́рких
Công cụ cáchю́ркимю́ркимю́ркой, ю́ркоюю́ркими
Giới cáchю́ркомю́ркомю́ркойю́рких
Dạng ngắnю́рокю́ркоюрка́ю́рки

Ví dụ

  • юркий как белка
    nhanh như sóc