юри́ст юрист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà luật học, luật gia, luật sư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюри́стюри́сты
Sinh cáchюри́стаюри́стов
Tặng cáchюри́стуюри́стам
Đối cáchюри́стаюри́стов
Công cụ cáchюри́стомюри́стами
Giới cáchюри́стеюри́стах