юриспруде́нция
danh từbất động vật
Nghĩa
- khoa học pháp lý
- luật học
- Luật học, khoa luật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юриспруде́нция | юриспруде́нции |
| Sinh cách | юриспруде́нции | юриспруде́нций |
| Tặng cách | юриспруде́нции | юриспруде́нциям |
| Đối cách | юриспруде́нцию | юриспруде́нции |
| Công cụ cách | юриспруде́нцией, юриспруде́нциею | юриспруде́нциями |
| Giới cách | юриспруде́нции | юриспруде́нциях |