Từ điển

    юриди́ческое лицо́ юридическое лицо

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. pháp nhân
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)