ю́ношество юношество

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thanh niên
  2. thanh niên, niên thiếu, trẻюностьthời, tuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchю́ношествою́ношества
Sinh cáchю́ношестваю́ношеств
Tặng cáchю́ношествую́ношествам
Đối cáchю́ношествою́ношества
Công cụ cáchю́ношествомю́ношествами
Giới cáchю́ношествею́ношествах