юнна́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà tự nhiên học trẻ tuổiюный натуралист
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юнна́т | юнна́ты |
| Sinh cách | юнна́та | юнна́тов |
| Tặng cách | юнна́ту | юнна́там |
| Đối cách | юнна́та | юнна́тов |
| Công cụ cách | юнна́том | юнна́тами |
| Giới cách | юнна́те | юнна́тах |