юнна́т юннат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà tự nhiên học trẻ tuổiюный натуралист

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюнна́тюнна́ты
Sinh cáchюнна́таюнна́тов
Tặng cáchюнна́туюнна́там
Đối cáchюнна́таюнна́тов
Công cụ cáchюнна́томюнна́тами
Giới cáchюнна́теюнна́тах