ю́нкер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- gioong-ke, địa chủв Пруссииngười
- học sinh trường sĩ quan, học sinh võ quanв дореволюционной России
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́нкер | юнкера́ |
| Sinh cách | ю́нкера | юнкеро́в |
| Tặng cách | ю́нкеру | юнкера́м |
| Đối cách | ю́нкера | юнкеро́в |
| Công cụ cách | ю́нкером | юнкера́ми |
| Giới cách | ю́нкере | юнкера́х |