ю́нкер юнкер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. gioong-ke, địa chủв Пруссииngười
  2. học sinh trường sĩ quan, học sinh võ quanв дореволюционной России

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchю́нкерюнкера́
Sinh cáchю́нкераюнкеро́в
Tặng cáchю́нкеруюнкера́м
Đối cáchю́нкераюнкеро́в
Công cụ cáchю́нкеромюнкера́ми
Giới cáchю́нкереюнкера́х