юнио́р юниор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Vận động viên trẻ tuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюнио́рюнио́ры
Sinh cáchюнио́раюнио́ров
Tặng cáchюнио́руюнио́рам
Đối cáchюнио́раюнио́ров
Công cụ cáchюнио́ромюнио́рами
Giới cáchюнио́реюнио́рах